綸至 lún zhì · luân chí Hán Việt: luân chí · Pinyin: lún zhì Tổng quan Cấu tạo: 綸 (luân) + 至 (chí)Pinyinlún zhìHán Việtluân chíCấu tạo綸 + 至 · luân + chí nghĩa thành phần: luân + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓情意极厚。Tân Hoa Tự Điển 1.谓情意极厚。