綸誥 lún gào · luân cáo Hán Việt: luân cáo · Pinyin: lún gào Tổng quan Cấu tạo: 綸 (luân) + 誥 (cáo)Pinyinlún gàoHán Việtluân cáoCấu tạo綸 + 誥 · luân + cáo nghĩa thành phần: luân + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"纶告"; 皇帝的诏令文告。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纶告"。 2.皇帝的诏令文告。