綸連 lún lián · luân liên Hán Việt: luân liên · Pinyin: lún lián Tổng quan Cấu tạo: 綸 (luân) + 連 (liên)Pinyinlún liánHán Việtluân liênCấu tạo綸 + 連 · luân + liên nghĩa thành phần: luân + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 将丝带结成网络。犹今之扎彩。Tân Hoa Tự Điển 1.将丝带结成网络。犹今之扎彩。