紛華靡麗 fēn huá mǐ lì · phân hoa mĩ lệ Hán Việt: phân hoa mĩ lệ · Pinyin: fēn huá mǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 華 (hoa) + 靡 (mĩ) + 麗 (lệ)Pinyinfēn huá mǐ lìHán Việtphân hoa mĩ lệCấu tạo紛 + 華 + 靡 + 麗 · phân + hoa + mĩ + lệ nghĩa thành phần: phân + hoa + mĩ + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纷华:指繁华富丽;靡丽:奢侈豪华。形容讲究排场,追逐华丽。