紛回 fēn huí · phân hồi Hán Việt: phân hồi · Pinyin: fēn huí Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 回 (hồi)Pinyinfēn huíHán Việtphân hồiCấu tạo紛 + 回 · phân + hồi nghĩa thành phần: phân + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"纷回"; 变化繁多貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纷回"。 2.变化繁多貌。