紛帨

fēn shuì phân thuế

Hán Việt: phân thuế · Pinyin: fēn shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拭物的佩巾;抹布。纷,通"帉"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拭物的佩巾;抹布。纷,通"帉"。