紛拿 fēn ná · phân nã Hán Việt: phân nã · Pinyin: fēn ná Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 拿 (nã)Pinyinfēn náHán Việtphân nãCấu tạo紛 + 拿 · phân + nã nghĩa thành phần: phân + nã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"纷拿"。EngCihui 紛拿 ēnná v. grapple; get into a dogfight