紛撓

fēn náo phân nạo

Hán Việt: phân nạo · Pinyin: fēn náo

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (nạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纷扰;纷乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纷扰;纷乱。