紛更

fēn gèng phân canh

Hán Việt: phân canh · Pinyin: fēn gèng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 变乱更易。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.变乱更易。