紛沓 fēn dá · phân đạp Hán Việt: phân đạp · Pinyin: fēn dá Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 沓 (đạp)Pinyinfēn dáHán Việtphân đạpCấu tạo紛 + 沓 · phân + đạp nghĩa thành phần: phân + đạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纷繁杂乱车马纷沓。EngCihui 紛沓 ēntà v.p. in endless succession