紛濁 fēn zhuó · phân trọc Hán Việt: phân trọc · Pinyin: fēn zhuó Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 濁 (trọc)Pinyinfēn zhuóHán Việtphân trọcCấu tạo紛 + 濁 · phân + trọc nghĩa thành phần: phân + trọc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 紊乱混浊。Tân Hoa Tự Điển 1.紊乱混浊。EngCihui 紛濁 ēnzhuó v.p. messy and dirty