紛溶 fēn róng · phân dong Hán Việt: phân dong · Pinyin: fēn róng Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 溶 (dong)Pinyinfēn róngHán Việtphân dongCấu tạo紛 + 溶 · phân + dong nghĩa thành phần: phân + dong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁盛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.繁盛貌。