纷呆 fēn dāi · phân ngốc Hán Việt: phân ngốc · Pinyin: fēn dāi Tổng quan Cấu tạo: 纷 (phân) + 呆 (ngốc)Pinyinfēn dāiHán Việtphân ngốcCấu tạo纷 + 呆 · phân + ngốc nghĩa thành phần: phân + ngốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞扬貌。Tân Hoa Tự Điển 1.飞扬貌。