紛競

fēn jìng phân cạnh

Hán Việt: phân cạnh · Pinyin: fēn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (cạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纷起竞进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纷起竞进。