紛糾

fēn jiū phân củ

Hán Việt: phân củ · Pinyin: fēn jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (củ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"纷糾"; 纠纷;纷扰;祸乱; 交错杂乱貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纷糾"。 2.纠纷;纷扰;祸乱。 3.交错杂乱貌。