紛綸

fēn lún phân luân

Hán Việt: phân luân · Pinyin: fēn lún

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杂乱貌;众多貌; 渊博; 忙碌;忙乱; 华美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杂乱貌;众多貌。 2.渊博。 3.忙碌;忙乱。 4.华美。

Eng

  • Cihui 紛綸 ēnlún <wr.> v.p. vast and profound (of knowledge/learning/etc.) ◆n. confusion; chaos