紛紛揚揚
phân phân dương dương
Hán Việt: phân phân dương dương · Pinyin: fēn fēn yáng yáng
Tổng quan
bay phất phơ (lá cây, v.v.) bay lả tả; bay tới tấp (tuyết, hoa, lá)。(雪、花、葉等)飄灑得多而雜亂。 鵝毛大雪紛紛揚揚 chùm tuyết to bay lả tả. 碎紙紛紛揚揚地落了一地。 giấy bay lả tả rơi xuống mặt đất.
Nghĩa
Việt
- Cihui bay phất phơ (lá cây, v.v.) bay lả tả; bay tới tấp (tuyết, hoa, lá)。(雪、花、葉等)飄灑得多而雜亂。 鵝毛大雪紛紛揚揚 chùm tuyết to bay lả tả. 碎紙紛紛揚揚地落了一地。 giấy bay lả tả rơi xuống mặt đất.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纷纷:众多;扬扬:飘荡的样子。形容雪花飘落的样子。
- Tân Hoa Tự Điển (雪、花、叶等)飘洒得多而杂乱鹅毛大雪~ㄧ碎纸~地落了一地。
- Tân Hoa Tự Điển 纷纷众多;扬扬飘荡的样子。形容雪花飘落的样子。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) (of leaves etc) fluttering about
- Cihui (idiom) (of leaves etc) fluttering about