紛紛擁擁

fēn fēn yōng yōng phân phân ủng ủng

Hán Việt: phân phân ủng ủng · Pinyin: fēn fēn yōng yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (phân) + (ủng) + (ủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指纷乱拥挤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纷乱拥挤。