紛紛洋洋

fēn fēn yáng yáng phân phân dương dương

Hán Việt: phân phân dương dương · Pinyin: fēn fēn yáng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (phân) + (dương) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容雪花或似雪花般散片细物纷乱飘扬。同“纷纷扬扬”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"纷纷扬扬"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容雪花或似雪花般散片细物纷乱飘扬。同纷纷扬扬”。