紛結 fēn jié · phân kết Hán Việt: phân kết · Pinyin: fēn jié Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 結 (kết)Pinyinfēn jiéHán Việtphân kếtCấu tạo紛 + 結 · phân + kết nghĩa thành phần: phân + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓心情纷乱郁结。Tân Hoa Tự Điển 1.谓心情纷乱郁结。