紛縕

fēn yūn phân ôn

Hán Việt: phân ôn · Pinyin: fēn yūn

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (ôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"纷藴"; 盛貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纷藴"。 2.盛貌。

Eng

  • Cihui 紛縕 fēnyūn n. flourishing in a disorderly manner