紛若 fēn ruò · phân nhược Hán Việt: phân nhược · Pinyin: fēn ruò Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 若 (nhược)Pinyinfēn ruòHán Việtphân nhượcCấu tạo紛 + 若 · phân + nhược nghĩa thành phần: phân + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛多貌; 混乱;多而杂。Tân Hoa Tự Điển 1.盛多貌。 2.混乱;多而杂。