紛訟

fēn sòng phân tụng

Hán Việt: phân tụng · Pinyin: fēn sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹聚讼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹聚讼。