紛起 phân khởi Hán Việt: phân khởi Tổng quan Cấu tạo: 紛 (phân) + 起 (khởi)Hán Việtphân khởiCấu tạo紛 + 起 · phân + khởi nghĩa thành phần: phân + khởi Nghĩa EngCihui 紛起 ēnqǐ v. come out one after another