纷遝 phân đạp Hán Việt: phân đạp Tổng quan Cấu tạo: 纷 (phân) + 遝 (đạp)Hán Việtphân đạpCấu tạo纷 + 遝 · phân + đạp nghĩa thành phần: phân + đạp