紛霏

fēn fēi phân phi

Hán Việt: phân phi · Pinyin: fēn fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纷纷飞散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纷纷飞散。