紙冠 zhǐ guān · chỉ quan Hán Việt: chỉ quan · Pinyin: zhǐ guān Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 冠 (quan)Pinyinzhǐ guānHán Việtchỉ quanCấu tạo紙 + 冠 · chỉ + quan nghĩa thành phần: chỉ + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纸糊的帽子。喻名不副实的称号。Tân Hoa Tự Điển 1.纸糊的帽子。喻名不副实的称号。