紙匣 chỉ hạp Hán Việt: chỉ hạp Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 匣 (hạp)Hán Việtchỉ hạpCấu tạo紙 + 匣 · chỉ + hạp nghĩa thành phần: chỉ + hạp Nghĩa EngCihui 紙匣 hǐxiá n. small paper box