纸堆 zhǐ duī·chỉ đôi Hán Việt: chỉ đôi · Pinyin: zhǐ duī Tổng quan giấy Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 堆 (đôi)Pinyinzhǐ duīHán Việtchỉ đôiTừ loạidanhCấu tạo紙 + 堆 · chỉ + đôi nghĩa thành phần: chỉ + đôi Nghĩa ViệtCihui chồng giấyEngCihui papers; stack of paper Từ liên quan Gần nghĩa堆于 · 堆仓 · 堆冰 · 堆叠 · 堆垒 · 堆垛 · 堆堆 · 堆姑