紙墨 zhǐ mò · chỉ mặc Hán Việt: chỉ mặc · Pinyin: zhǐ mò Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 墨 (mặc)Pinyinzhǐ mòHán Việtchỉ mặcCấu tạo紙 + 墨 · chỉ + mặc nghĩa thành phần: chỉ + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纸和墨。书写用具; 借指文字。Tân Hoa Tự Điển 1.纸和墨。书写用具。 2.借指文字。