紙婚

zhǐ hūn chỉ hôn

Hán Việt: chỉ hôn · Pinyin: zhǐ hūn

Tổng quan

kỷ niệm cưới giấy (kỷ niệm một năm ngày cưới) gày kỉ niệm đám cưới. chỉ hôn chỉ hôn ☆Ngày kỉ niệm đám cưới.

Cấu tạo: (chỉ) + (hôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ hôn chỉ hôn ☆Ngày kỉ niệm đám cưới.
  • Cihui kỷ niệm cưới giấy (kỷ niệm một năm ngày cưới) gày kỉ niệm đám cưới. chỉ hôn chỉ hôn ☆Ngày kỉ niệm đám cưới.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結婚一週年紀念,西洋俗稱為「紙婚」。

Eng

  • CC-CEDICT paper wedding (first wedding anniversary)
  • Cihui paper wedding (first wedding anniversary)