紙屑 zhǐ xiè · chỉ tiết Hán Việt: chỉ tiết · Pinyin: zhǐ xiè Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 屑 (tiết)Pinyinzhǐ xièHán Việtchỉ tiếtCấu tạo紙 + 屑 · chỉ + tiết nghĩa thành phần: chỉ + tiết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 細碎無用的廢紙。如:「屋裡滿地紙屑應該趕快清理。」EngCihui 紙屑 zhǐxiè n. scraps of paper