紙工 chỉ công Hán Việt: chỉ công Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 工 (công)Hán Việtchỉ côngCấu tạo紙 + 工 · chỉ + công nghĩa thành phần: chỉ + công Nghĩa EngCihui 紙工 hǐgōng n. paper craftwork