紙巾

zhǐ jīn chỉ cân

Hán Việt: chỉ cân · Pinyin: zhǐ jīn

Tổng quan

khăn giấy | khăn ăn | giấy lau mặt | LT:張|张,包

Cấu tạo: (chỉ) + (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khăn giấy | khăn ăn | giấy lau mặt | LT:張|张,包

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紙製成的手巾或餐巾。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种像手绢那样大小用来擦脸、手等的质地柔软的纸片。

Eng

  • CC-CEDICT paper towel|napkin|facial tissue|CL:張|张[zhang1],包[bao1]
  • Cihui paper towel; napkin; facial tissue; CL:張|张,包