紙幣

zhǐ bì chỉ tệ

Hán Việt: chỉ tệ · Pinyin: zhǐ bì

Tổng quan

tiền giấy | tiền tệ giấy | LT:張|张 iền giấy, không phải bằng kim khí. chỉ tệ chỉ tệ ☆Tiền giấy, không phải bằng kim khí. tiền giấy; bạc giấy。紙制的貨幣,一般由國家銀行或政府授權的銀行發行。

Cấu tạo: (chỉ) + (tệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ tệ chỉ tệ ☆Tiền giấy, không phải bằng kim khí.
  • Cihui tiền giấy | tiền tệ giấy | LT:張|张 iền giấy, không phải bằng kim khí. chỉ tệ chỉ tệ ☆Tiền giấy, không phải bằng kim khí. tiền giấy; bạc giấy。紙制的貨幣,一般由國家銀行或政府授權的銀行發行。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流通於社會的紙製貨幣,多由國家銀行或政府授權的銀行發行。如臺灣目前有百元紙幣、五百元紙幣、千元紙幣等。也稱為「紙鈔」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纸制的货币,一般由国家银行或政府授权的银行发行。

Eng

  • CC-CEDICT bank notes|paper currency|CL:張|张[zhang1]
  • Cihui bank notes; paper currency; CL:張|张

ja

  • JMdict paper money|note|bill