紙彈 chỉ đạn Hán Việt: chỉ đạn Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 彈 (đạn)Hán Việtchỉ đạnCấu tạo紙 + 彈 · chỉ + đạn nghĩa thành phần: chỉ + đạn Nghĩa EngCihui 紙彈 hǐdàn n. 1. psywar leaflets 2. ballot