紙紮

zhǐ zhā chỉ trát

Hán Việt: chỉ trát · Pinyin: zhǐ zhā

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (trát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即纸札。用纸和竹篾扎成的冥器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即纸札。用纸和竹篾扎成的冥器。