纸撚 chỉ niên Hán Việt: chỉ niên Tổng quan Cấu tạo: 纸 (chỉ) + 撚 (niên)Hán Việtchỉ niênCấu tạo纸 + 撚 · chỉ + niên nghĩa thành phần: chỉ + niên