紙本

zhǐ běn chỉ bổn

Hán Việt: chỉ bổn · Pinyin: zhǐ běn

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (bổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以纸为底的字画。有别于绢本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以纸为底的字画。有别于绢本。

Eng

  • Cihui 紙本 hǐběn n. <art> paper scroll; painting on paper