紙札

zhǐ zhá chỉ trát

Hán Việt: chỉ trát · Pinyin: zhǐ zhá

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (trát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"纸札"; 纸张; 指纸做的冥器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纸札"。 2.纸张。 3.指纸做的冥器。