紙板

zhǐ bǎn chỉ bản

Hán Việt: chỉ bản · Pinyin: zhǐ bǎn

Tổng quan

bìa cứng giấy các-tông; giấy cứng。板狀的紙。質地粗糙,較厚而硬,用來製作紙盒、紙箱等。

Cấu tạo: (chỉ) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bìa cứng giấy các-tông; giấy cứng。板狀的紙。質地粗糙,較厚而硬,用來製作紙盒、紙箱等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"纸版"。

Eng

  • CC-CEDICT cardboard
  • Cihui cardboard