紙樣

zhǐ yàng chỉ dạng

Hán Việt: chỉ dạng · Pinyin: zhǐ yàng

Tổng quan

mẫu giấy làm mẫu trong may mặc | mẫu giấy cái rập giấy。按衣服等的式樣、尺寸用紙裁成的標準樣式。

Cấu tạo: (chỉ) + (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẫu giấy làm mẫu trong may mặc | mẫu giấy cái rập giấy。按衣服等的式樣、尺寸用紙裁成的標準樣式。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按衣服等的式样、尺寸用纸裁成的标准样式。

Eng

  • CC-CEDICT paper pattern as model in dressmaking|paper patten
  • Cihui paper pattern as model in dressmaking; paper patten