紙框 chỉ khuông Hán Việt: chỉ khuông Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 框 (khuông)Hán Việtchỉ khuôngCấu tạo紙 + 框 · chỉ + khuông nghĩa thành phần: chỉ + khuông Nghĩa EngCihui 紙框 hǐkuàng n. paper frame