紙棚 chỉ bằng Hán Việt: chỉ bằng Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 棚 (bằng)Hán Việtchỉ bằngCấu tạo紙 + 棚 · chỉ + bằng nghĩa thành phần: chỉ + bằng Nghĩa EngCihui 紙棚 hǐpéng n. paper canopy/tent M:⁴zuò