紙火 zhǐ huǒ · chỉ hỏa Hán Việt: chỉ hỏa · Pinyin: zhǐ huǒ Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 火 (hỏa)Pinyinzhǐ huǒHán Việtchỉ hỏaCấu tạo紙 + 火 · chỉ + hỏa nghĩa thành phần: chỉ + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 香烛纸锭之类的迷信品。Tân Hoa Tự Điển 1.香烛纸锭之类的迷信品。