紙燈 chỉ đăng Hán Việt: chỉ đăng Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 燈 (đăng)Hán Việtchỉ đăngCấu tạo紙 + 燈 · chỉ + đăng nghĩa thành phần: chỉ + đăng Nghĩa EngCihui 紙燈 hǐdēng* n. paper lamp M:¹zhǎn