紙灰
chỉ hôi
Hán Việt: chỉ hôi · Pinyin: zhǐ huī
Tổng quan
tro từ giấy đốt
Nghĩa
Việt
- Cihui tro từ giấy đốt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 紙燃燒後剩餘的灰燼。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指纸钱烧化的灰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指纸钱烧化的灰。
Eng
- CC-CEDICT ash from burnt paper
- Cihui ash from burnt paper