紙版
chỉ bản
Hán Việt: chỉ bản · Pinyin: zhǐ bǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用作衬底的硬厚纸张; 亦作"纸板"。印刷用的纸型。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用作衬底的硬厚纸张。 2.亦作"纸板"。印刷用的纸型。
Eng
- Cihui 紙版 zhǐbǎn n. <print.> paper mold/matrix