紙筆

chỉ bút

Hán Việt: chỉ bút

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (bút)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紙筆 hǐbi n. <topo.> a matter worth recording; an important matter||►See also zhǐbǐ