紙箱

zhǐ xiāng chỉ tương

Hán Việt: chỉ tương · Pinyin: zhǐ xiāng

Tổng quan

thùng cát-tông | hộp bìa cứng

Cấu tạo: (chỉ) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thùng cát-tông | hộp bìa cứng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紙做成的箱子。

Eng

  • CC-CEDICT carton|cardboard box
  • Cihui carton; cardboard box

ja

  • JMdict paper box|paper carton